分类学

分类学
fēnlèixué
phân loại học

phân loại học; học thuyết phân loại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân loại học; học thuyết phân loại

    • Phân loại học là một nhánh của sinh vật học.

  2. danh từ

    phân loại học; phân loại học (taxonomy)

    • Phân loại học là một nhánh của sinh học.

  3. danh từ

    phân loại học; hệ thống học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.