分水线

分水线
fēnshuǐxiàn
phân thuỷ tuyến

đường phân nước; ranh giới phân chia; (bóng) bước ngoặt quan trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường phân nước; ranh giới phân chia; (bóng) bước ngoặt quan trọng

    • Con sông này là đường phân thủy tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.