Tới nội dung chính

分水岭

分水岭
fēnshuǐlǐng
phân thuỷ lĩnh

đường phân thủy; ranh giới phân cách; bước ngoặt

4 nghĩa#47257
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường phân thủy; ranh giới phân cách; bước ngoặt

    • 。

      Ngọn núi này là một phân thủy lĩnh.

  2. 貳名danh từ

    đường phân thủy; ranh giới phân chia; (bóng) bước ngoặt phân định

    • 。

      Dãy núi này là phân thủy lĩnh của châu Á.

  3. 參名danh từ

    đường phân thủy; ranh giới phân chia; (bóng) cột mốc phân chia

    • 。

      Đây là một bước ngoặt.

  4. 肆名danh từ

    đường phân nước; ranh giới phân chia; (bóng) bước ngoặt quan trọng

    • 。

      Đây là một bước ngoặt quan trọng.

分
fēn
phân
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu