分析语

分析语
fēn
phân tích ngữ

ngôn ngữ phân tích (ngôn ngữ không biến hình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ phân tích (ngôn ngữ không biến hình)

    • Tiếng Hán là một loại ngôn ngữ phân tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.