分所

分所
fēnsuǒ
phân sở

chi nhánh; văn phòng phân sở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi nhánh; văn phòng phân sở

    • Công ty chúng tôi có một chi nhánh ở Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.