分录

分录
fēn
phân lục

bút toán; bút toán kế toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút toán; bút toán kế toán

    • Xin hãy nhập các bút toán này vào hệ thống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.