分割区

分割区
fēn
phân cắt khu

phân vùng (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân vùng (trong máy tính)

    • Ổ cứng này có ba phân vùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.