凿壁偷光

凿壁偷光
záotōuguāng
tạc bích thâu quang

đục tường lấy ánh sáng để học (chỉ sự hiếu học vượt khó) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đục tường lấy ánh sáng để học (chỉ sự hiếu học vượt khó) [thành ngữ]

    • Khoét tường trộm ánh sáng là một thành ngữ.

  2. động từ

    đục tường lấy ánh sáng để học (chăm chỉ học tập dù nghèo khó) [thành ngữ]

    • Záo Bì Tōu Guāng là một thành ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, miệng mở)BỘ
  • tạc(đục, chặt)HỘI Ý

Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.