击毁

击毁
huǐ
kích huỷ

đánh phá; phá hủy (bằng vũ lực)

1 nghĩa#34631
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh phá; phá hủy (bằng vũ lực)

    • Họ đã phá hủy xe tăng của kẻ thù.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.