出门在外

出门在外
chūménzàiwài
xuất môn tại ngoại

xa nhà; sống xa gia đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xa nhà; sống xa gia đình

    • Khi ra ngoài, phải chú ý an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.