出错信息

出错信息
chūcuòxìn
xuất thác tín tức

thông báo lỗi (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông báo lỗi (trong máy tính)

    • Vui lòng kiểm tra thông báo lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.