出航

出航
chūháng
xuất hàng

khởi hành; xuất bến (tàu thuyền)

1 nghĩa#29578
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khởi hành; xuất bến (tàu thuyền)

    • Ngày mai chúng ta sẽ ra khơi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.