出类拔萃

出类拔萃
chūlèicuì
xuất loại bạt tuỵ

vượt trội hơn người; xuất chúng hơn người [thành ngữ]

3 nghĩa#35615
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vượt trội hơn người; xuất chúng hơn người [thành ngữ]

    • Anh ấy là một học sinh xuất sắc.

  2. tính từ

    vượt trội hơn hẳn; xuất chúng hơn người [thành ngữ]

  3. tính từ

    một cành nở rực (nổi bật hơn hẳn) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.