Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出类拔萃
出类拔萃
xuất loại bạt tuỵ
vượt trội hơn người; xuất chúng hơn người [thành ngữ]
3 nghĩa#35615
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vượt trội hơn người; xuất chúng hơn người [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một học sinh xuất sắc.
- 貳形tính từ
vượt trội hơn hẳn; xuất chúng hơn người [thành ngữ]
- 參形tính từ
một cành nở rực (nổi bật hơn hẳn) [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ出类拔萃
Phồn thể出類拔萃
xuất loại bạt tuỵ
vượt trội hơn người; xuất chúng hơn người [thành ngữ]
3 nghĩa#35615
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vượt trội hơn người; xuất chúng hơn người [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một học sinh xuất sắc.
- 貳形tính từ
vượt trội hơn hẳn; xuất chúng hơn người [thành ngữ]
- 參形tính từ
một cành nở rực (nổi bật hơn hẳn) [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾