出租司机

出租司机
chū
xuất tô ti cơ

tài xế taxi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài xế taxi

    • Anh ấy là một tài xế taxi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.