出神音乐

出神音乐
chūshényīnyuè
xuất thần âm nhạc

nhạc trance (thể loại nhạc điện tử gây trạng thái xuất thần)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc trance (thể loại nhạc điện tử gây trạng thái xuất thần)

    • Tôi thích nghe nhạc trance.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.