Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出神音乐
出神音乐
xuất thần âm nhạc
nhạc trance (thể loại nhạc điện tử gây trạng thái xuất thần)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc trance (thể loại nhạc điện tử gây trạng thái xuất thần)
- 。
Tôi thích nghe nhạc trance.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 礻thị(thần linh, tế lễ)BỘ
- 申thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
出神音乐
Phồn thể出神音樂
xuất thần âm nhạc
nhạc trance (thể loại nhạc điện tử gây trạng thái xuất thần)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc trance (thể loại nhạc điện tử gây trạng thái xuất thần)
- 。
Tôi thích nghe nhạc trance.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 礻thị(thần linh, tế lễ)BỘ
- 申thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾