出生证明书

出生证明书
chūshēngzhèngmíngshū
xuất sinh chứng minh thư

giấy khai sinh; giấy chứng sinh

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy khai sinh; giấy chứng sinh

    • Xin vui lòng xuất trình giấy khai sinh của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.