出招

出招
chūzhāo
xuất chiêu

ra đòn; xuất chiêu

1 nghĩa#36000
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra đòn; xuất chiêu

    • Anh ấy ra chiêu rất nhanh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.