出席者

出席者
chūzhě
xuất tịch giả

người tham dự; người có mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người tham dự; người có mặt

    • Người tham dự hôm nay rất đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.