出口调查

出口调查
chūkǒudiàochá
xuất khẩu điệu tra

thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu; khảo sát thoát phòng bầu cử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu; khảo sát thoát phòng bầu cử

    • Kết quả khảo sát sau bầu cử cho thấy anh ấy đã thắng cử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.