出丑

出丑
chūchǒu
xuất sửu

bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19272
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề

    • Anh ấy đã làm trò cười trước mặt mọi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.