Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
凤凰古城
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
- 。
Phượng Hoàng Cổ Trấn là một nơi đẹp.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 成thành(hoàn thành, nên)HÌNH THANH
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phượng Hoàng Cổ Thành (thị trấn cổ ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam; được đưa vào danh sách dự kiến Di sản Thế giới UNESCO năm 2008)
- 。
Phượng Hoàng Cổ Trấn là một nơi đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 凭píngdựa vào; nương tựa; bằng vào
- 凯kǎikhúc nhạc khải hoàn; (yếu tố ghép) khải
- 凡fánbình thường; thông thường; nói chung
- 几jǐbao nhiêu; mấy
- 凤fèngphượng (phượng hoàng)
- 凥jūdạng cũ của 居 [jū]
- 凫fúvịt trời; vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)
- 凮fēngbiến thể cũ của 風|风[feng1]
- 凰huángchim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"
- 凳dèngghế đẩu; ghế đòn
- 㓘
- 凢