几丁质

几丁质
dīngzhì
cơ đinh chất

kitin (chất kitin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kitin (chất kitin)

    • Chitin là thành phần chính của vỏ động vật giáp xác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.