凝胶

凝胶
níngjiāo
ngưng giao

keo gel; chất gel đông

1 nghĩa#36596
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo gel; chất gel đông

    • Loại gel này rất tốt cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.