凝肩

凝肩
níngjiān
ngưng kiên

viêm quanh khớp vai; vai đông cứng (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm quanh khớp vai; vai đông cứng (y học)

    • Anh ấy bị đông cứng khớp vai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.