凝练

凝练
níngliàn
ngưng luyện

súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc

    • Ngôn ngữ bài viết của anh ấy rất súc tích.

  2. tính từ

    súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc

    • Bài viết của anh ấy rất súc tích.

  3. tính từ

    súc tích; cô đọng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.