减龄

减龄
jiǎnlíng
giảm linh

trông trẻ hơn; làm trẻ hóa vẻ ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trông trẻ hơn; làm trẻ hóa vẻ ngoài

    • Kiểu tóc này rất trẻ trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.