减脂

减脂
jiǎnzhī
giảm chi

giảm mỡ; giảm cân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảm mỡ; giảm cân

    • Tôi đang giảm cân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.