减税

减税
jiǎnshuì
giảm thuế

giảm thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảm thuế

    • Chính phủ quyết định giảm thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.