凌驾

凌驾
língjià
lăng giá

vượt trên; đứng trên; áp đảo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vượt trên; đứng trên; áp đảo

    • Anh ta đứng trên luật pháp.

  2. động từ

    vượt trên; đứng cao hơn; lấn át

    • Anh ta đặt mình lên trên pháp luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.