凌虐

凌虐
língnüè
lăng ngược

ngược đãi; hành hạ; bạo ngược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngược đãi; hành hạ; bạo ngược

    • Anh ta ngược đãi động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.