凌兢

凌兢
língjīng
lăng căng

(văn) lạnh giá; run rẩy vì lạnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) lạnh giá; run rẩy vì lạnh

  2. động từ

    (văn) run rẩy; rùng mình

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.