Tới nội dung chính

凉鞋

凉鞋
liángxié
lương hài

dép xăng-đan; sandal

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#41437
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dép xăng-đan; sandal

    • 。

      Tôi thích đi dép sandal.

凉
liáng
lương
BỘ THỦ⼎
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu