准生证

准生证
zhǔnshēngzhèng
chuẩn sinh chứng

giấy phép sinh con; giấy chứng nhận được phép sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy phép sinh con; giấy chứng nhận được phép sinh

    • Cần những tài liệu gì để làm giấy phép sinh con?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • chuy(chim đuôi ngắn)HÀI THANH

Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.