凄梗

凄梗
gěng
thê cành

(văn) nức nở; nghẹn ngào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) nức nở; nghẹn ngào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.