妻
妻
thê
⼥bộ nữ · 8 nétvợ (dùng trong từ ghép)
1 nghĩa#18138
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ (dùng trong từ ghép)
- 。
Vợ tôi rất xinh đẹp.
妻
thế
⼥bộ nữ · 8 nétgả (con gái)
1 nghĩa#18138
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gả (con gái)
- 。
Anh ấy gả con gái cho phú thương.
Đang tải…
妻
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ (dùng trong từ ghép)
- 。
Vợ tôi rất xinh đẹp.
妻
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gả (con gái)
- 。
Anh ấy gả con gái cho phú thương.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.