/
凄惶
凄惶
thê hoàng
hoảng loạn và sợ hãi; khốn khổ hoảng sợ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoảng loạn và sợ hãi; khốn khổ hoảng sợ
- 。
Anh ấy trông rất thê thảm.
- 貳形tính từ
(văn) hoảng loạn; thê lương; thống khổ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
凄惶
Phồn thể淒惶
thê hoàng
hoảng loạn và sợ hãi; khốn khổ hoảng sợ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoảng loạn và sợ hãi; khốn khổ hoảng sợ
- 。
Anh ấy trông rất thê thảm.
- 貳形tính từ
(văn) hoảng loạn; thê lương; thống khổ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định