/
凄恻
凄恻
thê trắc
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
- 。
Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn thê lương.
- 貳形tính từ
buồn bã; sầu muộn
- 。
Anh ấy cảm thấy đau buồn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
凄恻
Phồn thể悽惻
thê trắc
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ
- 。
Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn thê lương.
- 貳形tính từ
buồn bã; sầu muộn
- 。
Anh ấy cảm thấy đau buồn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định