凄婉

凄婉
wǎn
thê uyển

buồn bã; bi sầu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn bã; bi sầu

    • Giai điệu bài hát này rất buồn.

  2. tính từ

    bi ai và cảm động; thê lương

    • Giọng hát của cô ấy buồn bã và cảm động.

  3. tính từ

    bi thương và thiết tha; thê lương tha thiết

    • Giọng hát của cô ấy vừa thê lương vừa cảm động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.