凄切

凄切
qiè
thê thiết

buồn thảm; thê lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn thảm; thê lương

    • Cô ấy hát những bài hát thê thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.