凄凉
凄凉
thê lương
thê lương; hoang vắng; hiu quạnh
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32620
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thê lương; hoang vắng; hiu quạnh
- 。
Nơi này rất hoang vắng.
Đang tải…
凄凉
Phồn thể悽涼
thê lương
thê lương; hoang vắng; hiu quạnh
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32620
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thê lương; hoang vắng; hiu quạnh
- 。
Nơi này rất hoang vắng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định