凄凉

凄凉
liáng
thê lương

thê lương; hoang vắng; hiu quạnh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32620
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thê lương; hoang vắng; hiu quạnh

    • Nơi này rất hoang vắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.