- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)HÌNH THANH
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
thanh tâm tu thân (giữ lòng thanh thản và rèn đức hạnh) [thành ngữ]
thanh tâm tu thân (giữ lòng thanh thản và rèn đức hạnh) [thành ngữ]
Tịnh tâm tu thân là một lối sống rất tốt.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
thanh tâm tu thân (giữ lòng thanh thản và rèn đức hạnh) [thành ngữ]
thanh tâm tu thân (giữ lòng thanh thản và rèn đức hạnh) [thành ngữ]
Tịnh tâm tu thân là một lối sống rất tốt.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.