冻胶

冻胶
dòngjiāo
đông giao

keo gel; chất gel đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo gel; chất gel đông

    • Loại gel này có thể dùng để tạo kiểu tóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • đông(phương đông)HÀI THANH

Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.