- 冫băng(nước đá, lạnh)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
cung lạnh; cung bị giam cầm (nơi vua đày phi tần thất sủng)
cung lạnh; cung bị giam cầm (nơi vua đày phi tần thất sủng)
Cô ấy bị hoàng đế đày vào lãnh cung.
(bóng) lãnh cung; thất sủng; bị thờ ơ lạnh nhạt
Anh ấy bị nhốt vào lãnh cung.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
cung lạnh; cung bị giam cầm (nơi vua đày phi tần thất sủng)
cung lạnh; cung bị giam cầm (nơi vua đày phi tần thất sủng)
Cô ấy bị hoàng đế đày vào lãnh cung.
(bóng) lãnh cung; thất sủng; bị thờ ơ lạnh nhạt
Anh ấy bị nhốt vào lãnh cung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.