冶容

冶容
róng
dã dung

ăn mặc gợi cảm; trang điểm quyến rũ (để quyến rũ người khác)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn mặc gợi cảm; trang điểm quyến rũ (để quyến rũ người khác)

    • Cô ấy thích trang điểm quyến rũ.

  2. động từ

    trang điểm lòe loẹt; ăn mặc diêm dúa (thường mang nghĩa tiêu cực)

    • Cô ấy thích ăn diện.

  3. động từ

    trang điểm gợi cảm; làm đẹp để quyến rũ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.