Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
/
冶天
冶天
dã thiên
Dã Thiên (thương hiệu card đồ họa của AMD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dã Thiên (thương hiệu card đồ họa của AMD)
- AMD。
ATI là thương hiệu card đồ họa của AMD.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ冶天
Phồn thể冶
dã thiên
Dã Thiên (thương hiệu card đồ họa của AMD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dã Thiên (thương hiệu card đồ họa của AMD)
- AMD。
ATI là thương hiệu card đồ họa của AMD.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định