决议案

决议案
juéàn
quyết nghị án

nghị quyết (của một cuộc họp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghị quyết (của một cuộc họp)

    • Cuộc họp đã thông qua nghị quyết này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.