决而不行

决而不行
juéérxíng
quyết nhi bất hành

quyết định nhưng không thực hiện; nói mà không làm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    quyết định nhưng không thực hiện; nói mà không làm

    • Anh ấy luôn quyết định mà không thực hiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.