冲量

冲量
chōngliàng
xung lượng

xung lượng (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xung lượng (vật lý)

    • Xung lượng là một khái niệm trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.