冲挹

冲挹
chōng
xung ấp

khiêm nhường; nhún nhường (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khiêm nhường; nhún nhường (văn)

  2. tính từ

    khiêm tốn; cung kính; nhún nhường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.