冲印

冲印
chōngyìn
xung ấn

rửa và in (phim ảnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rửa và in (phim ảnh)

    • Tôi muốn rửa những bức ảnh này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.